horse racing

horse racing

A jockey rides a horse in a horse racing event.

Định nghĩa

Danh từ: Môn thể thao đua ngựa, trong đó những con ngựa được cưỡi bởi các kỵ (jockey) thi đấu với nhau trên một đường đua để xem con nào về đích đầu tiên. Đây một bộ môn giải trí cược phổ biếnnhiều quốc gia.

dụ sử dụng
  • (Đua ngựa một môn thể thao phổ biếnnhiều quốc gia, đặc biệt Anh Mỹ.)
  • (Anh ấy đã mất rất nhiều tiền khi cược vào đua ngựa.)
  • (Kentucky Derby một trong những sự kiện đua ngựa nổi tiếng nhất thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go horse racing": đi xem hoặc tham gia vào sự kiện đua ngựa.
    • We decided to go horse racing at the weekend. (Chúng tôi quyết định đi xem đua ngựa vào cuối tuần.)
  • "horse racing track/course": đường đua ngựa.
    • The horse racing track was renovated last year. (Đường đua ngựa đã được cải tạo vào năm ngoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Horse race (danh từ): một cuộc đua ngựa cụ thể.
    • The horse race was very exciting. (Cuộc đua ngựa rất thú vị.)
  • Racehorse (danh từ): ngựa đua, một con ngựa được huấn luyện để tham gia đua.
    • The racehorse trained for months before the big event. (Con ngựa đua đã được huấn luyện trong nhiều tháng trước sự kiện lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Equestrian sport (môn thể thao cưỡi ngựa): một thuật ngữ rộng hơn bao gồm đua ngựa các bộ môn khác như nhảy ngựa (show jumping).
  • Racing (đua): có thể dùng như một từ viết tắt, nhưng thường cần ngữ cảnh để xác định đua ngựa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Race against: đua với (ai/cái ).
    • The horse was racing against the clock. (Con ngựa đang đua với đồng hồ.)
  • Race off: lao đi nhanh chóng (thường dùng để mô tả hành động bắt đầu cuộc đua).
    • The horses raced off from the starting gate. (Những con ngựa lao đi từ cổng xuất phát.)
Thành ngữ liên quan
  • A horse race (figurative): một cuộc cạnh tranh gay gắt, đặc biệt trong chính trị hoặc kinh doanh.
    • The election has turned into a real horse race between the two candidates. (Cuộc bầu cử đã trở thành một cuộc cạnh tranh gay gắt giữa hai ứng cử viên.)
  • To bet on the wrong horse: đặt cược sai (nghĩa bóng: ủng hộ hoặc đầu vào một lựa chọn thất bại).
    • Investors who bet on the wrong horse lost everything. (Các nhà đầu đặt cược sai đã mất tất cả.)